Cách viết chữ 卉 (huì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: plants · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 卉
Thứ tự nét từng bước của chữ 卉

Luyện viết chữ 卉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卉
Pinyinhuì
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5349

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 卉

TừPinyinNghĩa
花卉huā huìflowers and plants

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卉 →