Cách viết chữ 叛 (pàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to betray, to rebel, to revolt · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 叛
Thứ tự nét từng bước của chữ 叛

Luyện viết chữ 叛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叛
Pinyinpàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+53DB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叛

TừPinyinNghĩa
叛乱pàn luànarmed rebellion
背叛bèi pànto betray
叛徒pàn tútraitor; turncoat
反叛fǎn pànto rebel; to revolt
叛变pàn biànto defect; to betray
叛军pàn jūnrebel army
叛逃pàn táoto defect; to desert
叛国pàn guótreason
叛离pàn líto betray; to desert

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叛 →