Cách viết chữ 吝 (lìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stingy, variant of 吝[lin4] · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吝 |
|---|---|
| Pinyin | lìn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+541D |
Nghĩa tiếng Anh
- stingy
- variant of 吝[lin4]
Từ chứa chữ 吝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吝啬 | lìn sè | stingy; mean |
| 吝惜 | lìn xī | to stint; to be miserly |