Cách viết chữ 呕 (ǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: vomit · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呕 |
|---|---|
| Pinyin | ǒu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5455 |
Nghĩa tiếng Anh
- vomit
Từ chứa chữ 呕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 呕吐 | ǒu tǔ | to vomit |
Nghĩa: vomit · 7 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 呕 |
|---|---|
| Pinyin | ǒu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5455 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 呕吐 | ǒu tǔ | to vomit |