Cách viết chữ 哄 (hǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: roar of laughter (onom.), hubbub, to roar (as a crowd) · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 哄
Thứ tự nét từng bước của chữ 哄

Luyện viết chữ 哄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哄
Pinyinhǒng (cũng đọc: hōng, hòng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+54C4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 哄

TừPinyinNghĩa
哄传hōng chuán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哄 →