Cách viết chữ 唆 (suō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to suck, to incite · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 唆
Thứ tự nét từng bước của chữ 唆

Luyện viết chữ 唆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唆
Pinyinsuō
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5506

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 唆

TừPinyinNghĩa
唆使suō shǐ
教唆jiào suōto instigate; to incite
挑唆tiǎo suōto incite; to stir up
教唆犯jiào suō fàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唆 →