Cách viết chữ 啬 (sè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stingy · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啬 |
|---|---|
| Pinyin | sè |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+556C |
Nghĩa tiếng Anh
- stingy
Từ chứa chữ 啬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吝啬 | lìn sè | stingy; mean |
Nghĩa: stingy · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 啬 |
|---|---|
| Pinyin | sè |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+556C |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吝啬 | lìn sè | stingy; mean |