Cách viết chữ 喘 (chuǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gasp, to pant, asthma · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 喘
Thứ tự nét từng bước của chữ 喘

Luyện viết chữ 喘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喘
Pinyinchuǎn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5598

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喘

TừPinyinNghĩa
喘息chuǎn xīto gasp for breath; to take a breather

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喘 →