Cách viết chữ 嚣 (áo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clamor · 18 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嚣 |
|---|---|
| Pinyin | áo (cũng đọc: xiāo) |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+56A3 |
Nghĩa tiếng Anh
- clamor
Từ chứa chữ 嚣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 喧嚣 | xuān áo | to clamor; to make noise |
| 嚣张 | áo zhāng | rampant; unbridled |
| 叫嚣 | jiào áo | to hoot |