Cách viết chữ 囚 (qiú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prisoner · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 囚 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+56DA |
Nghĩa tiếng Anh
- prisoner
Nghĩa: prisoner · 5 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 囚 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+56DA |