Cách viết chữ 坷 (kē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: uneven (path), unfortunate (in life) · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坷 |
|---|---|
| Pinyin | kē (cũng đọc: kě) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5777 |
Nghĩa tiếng Anh
- uneven (path)
- unfortunate (in life)
Từ chứa chữ 坷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 坎坷 | kǎn kě | bumpy (of a road); rough (of life) |