Cách viết chữ 垄 (lǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ridge between fields, row of crops, grave mound · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 垄 |
|---|---|
| Pinyin | lǒng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5784 |
Nghĩa tiếng Anh
- ridge between fields
- row of crops
- grave mound
Từ chứa chữ 垄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 垄断 | lǒng duàn | to enjoy market dominance; to monopolize |