Cách viết chữ 堪 (kān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to endure, may, can · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 堪
Thứ tự nét từng bước của chữ 堪

Luyện viết chữ 堪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堪
Pinyinkān
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+582A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 堪

TừPinyinNghĩa
不堪bù kāncannot bear; cannot stand
堪称kān chēngcan be rated as; can be said to be
难堪nán kānhard to take; embarrassed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堪 →