Cách viết chữ 墨 (mò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mo, abbr. for 墨西哥[Mo4 xi1 ge1], Mexico, ink stick · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 墨
Thứ tự nét từng bước của chữ 墨

Luyện viết chữ 墨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán墨
Pinyinmò
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+58A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 墨

TừPinyinNghĩa
笔墨bǐ mòpen and ink; words
墨迹mò jìink marks; original calligraphy or painting of famous person
泼墨pō mò
徽墨huī mòAnhui ink (known for its quality)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 墨 →