Cách viết chữ 奸 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wicked, crafty, traitor · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奸 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5978 |
Nghĩa tiếng Anh
- wicked
- crafty
- traitor
- variant of 姦|奸[jian1]
- to fornicate
- to defile
Từ chứa chữ 奸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 强奸 | qiáng jiān | to rape |