Cách viết chữ 妥 (tuǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: suitable, adequate, ready · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 妥
Thứ tự nét từng bước của chữ 妥

Luyện viết chữ 妥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妥
Pinyintuǒ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+59A5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妥

TừPinyinNghĩa
妥协tuǒ xiéto compromise; to reach terms
不妥bù tuǒnot proper; inappropriate
妥善tuǒ shànappropriate; proper
稳妥wěn tuǒdependable
欠妥qiàn tuǒimproper; inappropriate
办妥bàn tuǒto arrange; to settle
谈妥tán tuǒ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妥 →