Cách viết chữ 嫉 (jí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: jealousy, to be jealous of · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫉
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫉

Luyện viết chữ 嫉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫉
Pinyinjí
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5AC9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嫉

TừPinyinNghĩa
嫉妒jí dùto be jealous; to envy
嫉恨jí hènto hate out of jealousy; to resent

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫉 →