Cách viết chữ 孝 (xiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: filial piety or obedience, mourning apparel · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 孝
Thứ tự nét từng bước của chữ 孝

Luyện viết chữ 孝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孝
Pinyinxiào
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5B5D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 孝

TừPinyinNghĩa
孝敬xiào jìngto show filial respect; to give presents (to one's elders or superiors)
孝顺xiào shùnfilial; dutiful
孝心xiào xīnfilial piety (a Confucian obligation); respect and obedience to one's parents

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孝 →