Cách viết chữ 宪 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: statute, constitution · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宪 |
|---|---|
| Pinyin | xiàn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5BAA |
Nghĩa tiếng Anh
- statute
- constitution
Từ chứa chữ 宪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宪法 | xiàn fǎ | constitution (of a country); CL:部[bu4] |
| 宪章 | xiàn zhāng | charter |