Cách viết chữ 寺 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Buddhist temple, mosque, government office (old) · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 寺 |
|---|---|
| Pinyin | sì |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5BFA |
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist temple
- mosque
- government office (old)
Từ chứa chữ 寺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寺庙 | sì miào | temple; monastery |