Cách viết chữ 岔 (chà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fork in road, bifurcation, branch in road, river, mountain range etc · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 岔
Luyện viết chữ 岔 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岔 |
|---|
| Pinyin | chà |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5C94 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- fork in road
- bifurcation
- branch in road, river, mountain range etc
- to branch off
- to turn off
- to diverge
Từ chứa chữ 岔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 岔路 | chà lù | fork in the road |
| 岔子 | chà zǐ | branch road; setback |
| 出岔子 | chū chà zǐ | to go wrong; to take a wrong turning |
Chữ Hán khác
- 岖 qū
- 岩 yán
- 岭 lǐng
- 岳 yuè
- 峙 zhì
- 峡 xiá
- 峭 qiào
- 峻 jùn
- 崎 qí
- 崖 yá
- 崛 jué
- 崩 bēng
Tự viết chữ 岔 →