Cách viết chữ 岳 (yuè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yue, wife's parents and paternal uncles, high mountain · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 岳
Luyện viết chữ 岳 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岳 |
|---|
| Pinyin | yuè |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5CB3 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yue
- wife's parents and paternal uncles
- high mountain
- highest peak of a mountain ridge
Từ chứa chữ 岳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 山岳 | shān yuè | mountain; hill |
Chữ Hán khác
- 峙 zhì
- 峡 xiá
- 峭 qiào
- 峻 jùn
- 崎 qí
- 崖 yá
- 崛 jué
- 崩 bēng
- 嵌 qiàn
- 巅 diān
- 川 chuān
- 巡 xún
Tự viết chữ 岳 →