Cách viết chữ 崖 (yá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: precipice, cliff, Taiwan pr. [yai2] · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崖 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5D16 |
Nghĩa tiếng Anh
- precipice
- cliff
- Taiwan pr. [yai2]
Nghĩa: precipice, cliff, Taiwan pr. [yai2] · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 崖 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5D16 |