Cách viết chữ 帐 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: covering veil, canopy, screen · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 帐
Thứ tự nét từng bước của chữ 帐

Luyện viết chữ 帐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帐
Pinyinzhàng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5E10

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 帐

TừPinyinNghĩa
帐篷zhàng péngtent; CL:頂|顶[ding3],座[zuo4]
帐户zhàng hù(bank, computer etc) account
帐目zhàng mùaccount
帐号zhàng hàoaccount number
结帐jié zhàngto pay the bill; to settle accounts
帐面zhàng miàn
总帐zǒng zhàng
欠帐qiàn zhàng
报帐bào zhàngrender an account; submit an expense account
查帐chá zhàngto audit accounts; to inspect accounting books
抵帐dǐ zhàng
盘帐pán zhàng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帐 →