Cách viết chữ 帘 (lián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flag used as a shop sign, variant of 簾|帘[lian2], hanging screen or curtain · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 帘
Thứ tự nét từng bước của chữ 帘

Luyện viết chữ 帘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帘
Pinyinlián
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5E18

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 帘

TừPinyinNghĩa
眼帘yǎn liáneyes (in literature); eyesight

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帘 →