Cách viết chữ 廉 (lián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 廉[lian2], surname Lian, incorruptible · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 廉
Thứ tự nét từng bước của chữ 廉

Luyện viết chữ 廉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán廉
Pinyinlián
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5EC9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 廉

TừPinyinNghĩa
廉价lián jiàcheaply-priced; low-cost
廉政lián zhènghonest or clean politics
低廉dī liáncheap; inexpensive
廉洁lián jiéhonest; not coercive
清廉qīng liánhonest; uncorrupted
廉耻lián chǐhonor and shame; sense of honor

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 廉 →