Cách viết chữ 弈 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient name for go (Chinese board game) · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 弈 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5F08 |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient name for go (Chinese board game)
Nghĩa: ancient name for go (Chinese board game) · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 弈 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5F08 |