Cách viết chữ 彬 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ornamental, refined · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 彬
Thứ tự nét từng bước của chữ 彬

Luyện viết chữ 彬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán彬
Pinyinbīn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F6C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 彬 →