Cách viết chữ 役 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: forced labor, corvée, obligatory task · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 役
Thứ tự nét từng bước của chữ 役

Luyện viết chữ 役 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán役
Pinyinyì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F79

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 役

TừPinyinNghĩa
战役zhàn yìmilitary campaign
服役fú yìto serve in the army; in active service
奴役nú yìto enslave; slavery
现役xiàn yì(military) active duty
退役tuì yìto retire from the military, sport etc; to demobilize
预备役yù bèi yì
兵役bīng yìmilitary service
服兵役fú bīng yìto serve in the army
兵役法bīng yì fǎ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 役 →