Cách viết chữ 徊 (huái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 徘徊[pai2 huai2], to dither, to hesitate, to pace back and forth · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 徊
Thứ tự nét từng bước của chữ 徊

Luyện viết chữ 徊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán徊
Pinyinhuái
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F8A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 徊

TừPinyinNghĩa
徘徊pái huáito dither; to hesitate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 徊 →