Cách viết chữ 怯 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: timid, cowardly, rustic · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 怯
Thứ tự nét từng bước của chữ 怯

Luyện viết chữ 怯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怯
Pinyinqiè
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+602F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怯

TừPinyinNghĩa
胆怯dǎn qiètimidity; timid
怯懦qiè nuòtimid; gutless
羞怯xiū qièshy; timid

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怯 →