Cách viết chữ 恤 (xù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 恤[xu4], anxiety, sympathy · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 恤
Thứ tự nét từng bước của chữ 恤

Luyện viết chữ 恤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恤
Pinyinxù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6064

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恤

TừPinyinNghĩa
抚恤fǔ xù(of an organization that has a duty of care) to give financial support to relatives of sb who has died or suffered serious injury
抚恤金fǔ xù jīncompensation payment (for injury); relief payment

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恤 →