Cách viết chữ 惋 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sigh in regret or pity, Taiwan pr. [wan4] · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 惋
Thứ tự nét từng bước của chữ 惋

Luyện viết chữ 惋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惋
Pinyinwǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+60CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惋

TừPinyinNghĩa
惋惜wǎn xīto regret; to feel that it is a great pity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惋 →