Cách viết chữ 惦 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to think of, to remember, to miss · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惦 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to think of
- to remember
- to miss
Từ chứa chữ 惦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 惦记 | diàn jì | to think of; to keep thinking about |
| 惦念 | diàn niàn | to constantly have (sb or sth) on one's mind |