Cách viết chữ 愧 (kuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 愧[kui4], ashamed · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 愧
Thứ tự nét từng bước của chữ 愧

Luyện viết chữ 愧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán愧
Pinyinkuì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6127

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 愧

TừPinyinNghĩa
惭愧cán kuìashamed
不愧bú kuìto be worthy of; to deserve to be called
羞愧xiū kuìashamed
愧疚kuì jiùto feel guilty; to feel ashamed of oneself
无愧wú kuìto have a clear conscience; to feel no qualms
无愧于wú kuì yú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 愧 →