Cách viết chữ 慌 (huāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to get panicky, to lose one's head, (coll.) (after 得) unbearably · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 慌
Thứ tự nét từng bước của chữ 慌

Luyện viết chữ 慌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán慌
Pinyinhuāng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+614C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 慌

TừPinyinNghĩa
慌忙huāng mángin a great rush; in a flurry
惊慌jīng huāngto panic; to be alarmed
慌乱huāng luànfrenetic; hurried
恐慌kǒng huāngpanic; panicky
慌张huāng zhāngconfused; flustered
心慌xīn huāngto be flustered; (dialect) irregular heart-beat
发慌fā huāngto become agitated; to feel nervous
着慌zhe huāngalarmed; panicking

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 慌 →