Cách viết chữ 慨 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: indignant, generous, to sigh (with emotion) · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 慨
Luyện viết chữ 慨 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慨 |
|---|
| Pinyin | kǎi |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6168 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- indignant
- generous
- to sigh (with emotion)
Từ chứa chữ 慨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 感慨 | gǎn kǎi | to sigh with sorrow, regret etc; rueful |
| 慷慨 | kāng kǎi | vehement; fervent |
| 愤慨 | fèn kǎi | to resent; resentment |
Chữ Hán khác
- 慷 kāng
- 憋 biē
- 憔 qiáo
- 憧 chōng
- 憨 hān
- 憬 jǐng
- 懈 xiè
- 戈 gē
- 戳 chuō
- 扁 biǎn
- 扒 bā
- 扛 káng
Tự viết chữ 慨 →