Cách viết chữ 扒 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to peel, to skin, to tear · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 扒 |
|---|---|
| Pinyin | bā (cũng đọc: pá) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6252 |
Nghĩa tiếng Anh
- to peel
- to skin
- to tear
- to pull down
- to cling to (sth on which one is climbing)
- to dig