Cách viết chữ 抹 (mǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wipe, to smear, to erase · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 抹
Luyện viết chữ 抹 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抹 |
|---|
| Pinyin | mǒ (cũng đọc: mā, mò) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+62B9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to wipe
- to smear
- to erase
- classifier for wisps of cloud, light-beams etc
- to plaster
- to go around
Từ chứa chữ 抹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 涂抹 | tú mǒ | to paint; to smear |
| 抹杀 | mǒ shā | to erase; to cover traces |
Chữ Hán khác
- 拄 zhǔ
- 拇 mǔ
- 拌 bàn
- 拎 līn
- 拓 tuò
- 拘 jū
- 拙 zhuō
- 拢 lǒng
- 拣 jiǎn
- 拧 nǐng
- 拯 zhěng
- 拱 gǒng
Tự viết chữ 抹 →