Cách viết chữ 拇 (mǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thumb, big toe · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拇
Thứ tự nét từng bước của chữ 拇

Luyện viết chữ 拇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拇
Pinyinmǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62C7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拇

TừPinyinNghĩa
拇指mǔ zhǐthumb; big toe

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拇 →