Cách viết chữ 拣 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to choose, to pick, to sort out · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拣 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+62E3 |
Nghĩa tiếng Anh
- to choose
- to pick
- to sort out
- to pick up
Từ chứa chữ 拣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 挑拣 | tiāo jiǎn | to pick and choose; to select |