Cách viết chữ 挨 (āi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: in order, in sequence, close to · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 挨
Thứ tự nét từng bước của chữ 挨

Luyện viết chữ 挨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挨
Pinyināi (cũng đọc: ái)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6328

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挨

TừPinyinNghĩa
挨着āi zhenear
挨打āi dǎto take a beating; to get thrashed
挨饿āi èto go hungry; to endure starvation
挨个āi gèone by one; in turn
挨近āi jìnto approach; to get close to
挨整āi zhěngto be the target of an attack

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挨 →