Cách viết chữ 捂 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to enclose, to cover with the hand (one's eyes, nose or ears), to cover up (an affair) · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 捂
Luyện viết chữ 捂 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捂 |
|---|
| Pinyin | wǔ |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6342 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to enclose
- to cover with the hand (one's eyes, nose or ears)
- to cover up (an affair)
- contrary
- to contradict
Từ chứa chữ 捂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 捂住 | wǔ zhù | to cover (typically by placing a hand over sb's mouth, nose or ears etc) |
| 捂盖子 | wǔ gài zi | |
Chữ Hán khác
- 捅 tǒng
- 捆 kǔn
- 捍 hàn
- 捎 shāo
- 捏 niē
- 捞 lāo
- 捣 dǎo
- 捶 chuí
- 掀 xiān
- 掐 qiā
- 掘 jué
- 掠 lüè
Tự viết chữ 捂 →