Cách viết chữ 捏 (niē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold between the thumb and fingers, to pinch, to mold (using the fingers) · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 捏
Luyện viết chữ 捏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捏 |
|---|
| Pinyin | niē |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+634F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hold between the thumb and fingers
- to pinch
- to mold (using the fingers)
- to hold (lit. in one's hand and fig.)
- to join together
- to fabricate (a story, a report, etc)
Từ chứa chữ 捏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 捏造 | niē zào | to make up; to fabricate |
Chữ Hán khác
- 捞 lāo
- 捣 dǎo
- 捶 chuí
- 掀 xiān
- 掐 qiā
- 掘 jué
- 掠 lüè
- 掩 yǎn
- 掰 bāi
- 掷 zhì
- 掺 chān
- 揉 róu
Tự viết chữ 捏 →