Cách viết chữ 掰 (bāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to break off or break open sth with one's hands, (fig.) to break off (a relationship) · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 掰
Thứ tự nét từng bước của chữ 掰

Luyện viết chữ 掰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掰
Pinyinbāi
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63B0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掰 →