Cách viết chữ 揭 (jiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jie, to take the lid off, to expose · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 揭
Thứ tự nét từng bước của chữ 揭

Luyện viết chữ 揭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán揭
Pinyinjiē
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 揭

TừPinyinNghĩa
揭露jiē lùto expose; to unmask
揭示jiē shìto show; to make known
揭开jiē kāito uncover; to open
揭发jiē fāto expose; to bring to light
揭晓jiē xiǎoto announce publicly; to publish
揭幕jiē mùopening; unveiling
揭穿jiē chuānto expose; to uncover

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 揭 →