Cách viết chữ 摧 (cuī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to break, to destroy, to devastate · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摧 |
|---|---|
| Pinyin | cuī |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6467 |
Nghĩa tiếng Anh
- to break
- to destroy
- to devastate
- to ravage
- to repress
Từ chứa chữ 摧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 摧毁 | cuī huǐ | to destroy; to wreck |
| 摧残 | cuī cán | to ravage; to ruin |