Cách viết chữ 敞 (chǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: open to the view of all, spacious, to open wide · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 敞
Luyện viết chữ 敞 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 敞 |
|---|
| Pinyin | chǎng |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+655E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- open to the view of all
- spacious
- to open wide
- to disclose
Từ chứa chữ 敞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 敞开 | chǎng kāi | to open wide; unrestrictedly |
| 宽敞 | kuān chǎng | spacious; wide |
| 敞车 | chǎng chē | open wagon; flatcar |
Chữ Hán khác
- 敦 dūn
- 敷 fū
- 斑 bān
- 斟 zhēn
- 斥 chì
- 斧 fǔ
- 斩 zhǎn
- 旨 zhǐ
- 旭 xù
- 旷 kuàng
- 旺 wàng
- 昌 chāng
Tự viết chữ 敞 →