Cách viết chữ 旺 (wàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: prosperous, flourishing, (of flowers) blooming · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 旺
Thứ tự nét từng bước của chữ 旺

Luyện viết chữ 旺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán旺
Pinyinwàng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+65FA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 旺

TừPinyinNghĩa
旺盛wàng shèngvigorous; exuberant
兴旺xīng wàngprosperous; thriving
旺季wàng jìbusy season; peak period

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 旺 →