Cách viết chữ 昼 (zhòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: daytime · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 昼
Thứ tự nét từng bước của chữ 昼

Luyện viết chữ 昼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昼
Pinyinzhòu
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+663C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 昼

TừPinyinNghĩa
昼夜zhòu yèday and night; period of 24 hours
白昼bái zhòudaytime

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昼 →